Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
purgee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nạn nhân của một cuộc thanh trừng
danh từ
The victim of a purge.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
purgee
Dạng gốc
(base form)
purgee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
purge
+
-ee
AI
1
Nạn nhân của một cuộc thanh trừng
1
Nạn nhân của một cuộc thanh trừng
1
Nạn nhân của một cuộc thanh trừng