purgative
tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Để tẩy; làm tẩy, làm xổtính từpurging
- Thuốc tẩy, thuốc xổdanh từsomething, such as a substance or medicine, that purges; laxative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- purgativeDạng gốc (base form)
- purgativesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạipurgatif
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thuốc tẩy