Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Vỏ hoặc vỏ trấu, đặc biệt là các loại ngũ cốc (ví dụ: ngô/bắp) hoặc các loại hạt (ví dụ: quả óc chó)danh từThe shell or husk, especially of grains (e.g. corn/maize) or nuts (e.g. walnuts).
- Sự lừa đảo; một trò lừa đảodanh từA fraud; a scam.
- Kẻ giả mạodanh từA phony.
- Loại bỏ vỏ ngoài (quả óc chó, hàu, v.v.)động từngoại động từ (transitive)To remove the shuck from (walnuts, oysters, etc.).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- shuck sthtách vỏ cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)shuck penNhà kho chứa vỏ ngôshuck and jiveKể một câu chuyện gây hiểu lầm, đặc biệt là để có lợishucky beansĐậu xanh đã được phơi khô thành sợishucky duckyCụm từ biểu thị sự thất vọng hoặc phấn khíchshucking knifeLà loại dao được thiết kế để lột vỏ hàu, có lưỡi dao hai lưỡi ngắn và chắc chắn
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 8
Con chó đen siêu nhiên và nói chung là ác độc trong văn hóa dân gian Anh
- A supernatural and generally malevolent black dog in English folklore.
Họ từ (word family)
cùng gốc shuckNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đại*schulk
- từ tiếng Anh cổ*sċylluc
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạishucke
- từ tiếng Anh cổsċucca“an evil spirit”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- ?
- [...] , , , " ."