Dịch

shuck

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 9 nghĩa
  1. Vỏ hoặc vỏ trấu, đặc biệt là các loại ngũ cốc (ví dụ: ngô/bắp) hoặc các loại hạt (ví dụ: quả óc chó)danh từThe shell or husk, especially of grains (e.g. corn/maize) or nuts (e.g. walnuts).
  2. Sự lừa đảo; một trò lừa đảodanh từA fraud; a scam.
  3. Kẻ giả mạodanh từA phony.
  4. Loại bỏ vỏ ngoài (quả óc chó, hàu, v.v.)động từngoại động từ (transitive)To remove the shuck from (walnuts, oysters, etc.).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shuckNguyên thể (infinitive)
  2. shucksSố nhiều (plural)
  3. shuckedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. shuckingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • shuck sthtách vỏ cái gì

9 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 8
Con chó đen siêu nhiên và nói chung là ác độc trong văn hóa dân gian Anh
  1. A supernatural and generally malevolent black dog in English folklore.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đại*schulk
  2. từ tiếng Anh cổ*sċylluc
danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạishucke
  2. từ tiếng Anh cổsċucca“an evil spirit”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , .
  • ?
  • [...] , , , " ."

AI