Dịch

shuck and jive

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kể một câu chuyện gây hiểu lầm, đặc biệt là để có lợiđộng từTo tell a misleading story, especially for advantage.
  2. Lừa dốidanh từkhông đếm được (uncountable)Deceit.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI