shuck and jive
động từ (verb)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Kể một câu chuyện gây hiểu lầm, đặc biệt là để có lợiđộng từTo tell a misleading story, especially for advantage.
- Lừa dốidanh từkhông đếm được (uncountable)Deceit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shuck and jiveDạng gốc (base form)
- shuck and jivesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)