Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shuck pen
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
ʌ
k
ˈ
p
ɛ
n
/
Nghĩa chính
1
Nhà kho chứa vỏ ngô
danh từ
A storage shed for corn shucks.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shuck pen
Dạng gốc
(base form)
shuck pen
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà kho chứa vỏ ngô
1
Nhà kho chứa vỏ ngô
1
Nhà kho chứa vỏ ngô