Dịch

shuckery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật bóc vỏ ngôdanh từkhông đếm được (uncountable)The art of shucking corn.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , 100, , , , , .

AI