Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
padfoot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với shuck
danh từ
Synonym of shuck (“supernatural black dog”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
padfoot
Dạng gốc
(base form)
padfoot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shuck
Nguồn gốc
(etymology)
pad
+
foot
AI
1
Đồng nghĩa với shuck
1
Đồng nghĩa với shuck
1
Đồng nghĩa với shuck