Dịch

chuck away

động từ (verb)
US/ˌtʃʌk əˈweɪ/

Nghĩa chính

  1. Vứt điđộng từngoại động từ (transitive)To discard, or throw away.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chuck awayNguyên thể (infinitive)
  2. chucks awayNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. chucked awayQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. chucking awayPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • . .Nó có giặt máy được không?” “Nhãn có ghi vậy.” “Thế thì cho vào máy giặt đi.

AI