Dịch

lose patience

động từ (verb)
UK/ˈluːz ˈpeɪ.ʃəns/

Nghĩa chính

  1. Mất kiên nhẫnđộng từTo become impatient.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lose patienceNguyên thể (infinitive)
  2. loses patienceNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. lost patience (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. losing patiencePhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI