Nghĩa chính
- Khả năng sinh lờidanh từThe quality or state of being profitable; capacity to make a profit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- profitabilityDạng gốc (base form)
- profitabilitiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc profitabilityVí dụ
- company's .Các nhà đầu tư của công ty rất ấn tượng với sự tăng trưởng và khả năng sinh lời của nó.
- company's .Khả năng sinh lời của công ty đã được cải thiện.
- cải thiện khả năng sinh lời