Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
profitableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Doanh lợi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being profitable; gainfulness; usefulness; advantageousness.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
profitableness
profitable
Có lãi, sinh lời, mang lại lợi nhuận
tính từ
un
profitableness
Không có lợi nhuận
danh từ
unprofitable
Vô ích
tính từ, danh từ
profitab
ility
Khả năng sinh lời
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
profitable
+
-ness
AI
1
Doanh lợi
1
Doanh lợi
1
Doanh lợi