Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
economicidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ekonomiθiˈdad/
Nghĩa chính
1
Lợi nhuận
danh từ
profitability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
economicidad
Dạng gốc
(base form)
economicidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
利润
lì rùn
Lợi nhuận
成果
chéng guǒ
Lợi nhuận, lợi ích tài chính
利
lì
Lợi nhuận, tiền lời
Tiếng Anh
profitability
Khả năng sinh lời
AI
1
Lợi nhuận
1
Lợi nhuận
1
Lợi nhuận