Dịch

suco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsuko/

Nghĩa chính

  1. Nước épdanh từjuice

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sucoDạng gốc (base form)
  2. sucosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI