Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suco
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsuko/
Nghĩa chính
1
Nước ép
danh từ
juice
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
suco
Dạng gốc
(base form)
suco
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
jugo
zumo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
juice
Nước ép
AI
1
Nước ép
1
Nước ép
1
Nước ép