sustancia
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/susˈtanθja/nguồn
Nghĩa chính
- Chấtdanh từsubstance
- Dạng chia của sustanciarđộng từinflection of sustanciar:
- Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của sustanciarđộng từthird-person singular present indicative
- Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của sustanciarđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sustanciaDạng gốc (base form)
- sustanciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sustancia inflamable | Chất dễ cháy | |
| en sustanciatrạng từ | trạng từ | Tóm lại |
| cantidad de sustanciadanh từ | danh từ | Lượng chất |
| sustancia grisdanh từ | danh từ | Chất xám (tập hợp các tế bào) |
| sustancia blancadanh từ | danh từ | Chất trắng |
| sustancia orgánica | Chưa có nghĩa | |
| sustancia química | Chưa có nghĩa | |
| sustancia tóxica | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Chất này thực sự đáng ngờ.
- , .Đó là một chất đặc, vón cục và ghê tởm.
- .Hãy nhớ rằng xà phòng là một chất cơ bản.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sustanciaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh