Dịch

sustancia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/susˈtanθja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chấtdanh từsubstance
  2. Dạng chia của sustanciarđộng từinflection of sustanciar:
  3. Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của sustanciarđộng từthird-person singular present indicative
  4. Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của sustanciarđộng từsecond-person singular imperative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sustanciaDạng gốc (base form)
  2. sustanciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sustancia inflamableChất dễ cháy
en sustanciatrạng từTóm lại
cantidad de sustanciadanh từLượng chất
sustancia grisdanh từChất xám (tập hợp các tế bào)
sustancia blancadanh từChất trắng
sustancia orgánicaChưa có nghĩa
sustancia químicaChưa có nghĩa
sustancia tóxicaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Chất này thực sự đáng ngờ.
  • , .Đó là một chất đặc, vón cục và ghê tởm.
  • .Hãy nhớ rằng xà phòng là một chất cơ bản.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI