Dịch

sustanciar

động từ (verb)
/sustanˈsjaɾ/

Nghĩa chính

  1. Thử hoặc kiện tụng một trường hợpđộng từto try or litigate a case

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể sustanciarDanh động từ sustanciandoPhân từ sustanciado
Presente
yosustancio
túsustancias
él/ella/Ud.sustancia
nosotrossustanciamos
vosotrossustanciáis
ellos/Uds.sustancian

AI