Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sustancia gris
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất xám (tập hợp các tế bào)
danh từ
grey matter (collection of cell bodies)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
grey matter
Chất xám
AI
1
Chất xám (tập hợp các tế bào)
1
Chất xám (tập hợp các tế bào)
1
Chất xám (tập hợp các tế bào)