Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chất xámdanh từkhông đếm được (uncountable)Brains; a person's ability to think.
- Bộ não theo nghĩa đen như một chất chungdanh từkhông đếm được (uncountable)Literal brains as a general substance.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chất xám
- không đếm được (uncountable)A collection of cell bodies and (usually) dendritic connections, in contrast to white matter.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- _đứa trẻ kém thông minh
- ?
- 5 . . .