sustancialmente
B2trạng từ (adverb)
/sustanˌθjalˈmente/
Nghĩa chính
- Đáng kể, cơ bảntrạng từsubstantially
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| modificar sustancialmente algo | Sửa đổi đáng kể cái gì |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)