Nghĩa chính
- Nội tạng, ruột gandanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)guts, intestines, innards
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rearrange one's insidesđộng từ | động từ | Quan hệ tình dục qua đường hậu môn hoặc âm đạo, thường là theo cách hung hãn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Ánh nhìn của anh ấy làm tôi tan chảy.
- .Món sô-cô-la nóng đang làm ấm bụng tôi.
- .Sự lo lắng bắt đầu gặm nhấm tâm can anh ấy.