coleto
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈleto/
Nghĩa chính
- Cây lau nhàdanh từmop
- Một loại áo đôi (áo khoác)danh từa type of doublet (jacket)
- Bên trong, bên trong (của một người)danh từinsides, (one's) interior
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coletoDạng gốc (base form)
- coletosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| para su coletotrạng từ | trạng từ | Hướng nội; với chính mình |