Dịch

coleto

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈleto/

Nghĩa chính

  1. Cây lau nhàdanh từmop
  2. Một loại áo đôi (áo khoác)danh từa type of doublet (jacket)
  3. Bên trong, bên trong (của một người)danh từinsides, (one's) interior

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coletoDạng gốc (base form)
  2. coletosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

para su coletotrạng từHướng nội; với chính mình

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cây lau nhà

Họ từ (word family)

cùng gốc coleto

AI