Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mopa
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây lau nhà
danh từ
mop
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mopa
Dạng gốc
(base form)
mopa
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mopa
mopa
ne
mopane
chưa dịch
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
mop
Giẻ lau sàn
AI
1
Cây lau nhà
1
Cây lau nhà
1
Cây lau nhà