coletudo
tính từ (adjective)
/koleˈtudo/
Nghĩa chính
- Táo bạo; trơ trẽntính từcheeky; brazen
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frailecillo coletudo | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| frailecillo coletudo | Chưa có nghĩa |