coletazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koleˈtaso/
Nghĩa chính
- Một cú đánh/đòn có đuôidanh từa hit/blow with a tail
- Ngày cuối cùng, kết thúc, trút hơi thở cuối cùngdanh từfinal day, ending, last breath
- Một cú đánh/đòn với kiểu tóc đuôi ngựadanh từa hit/blow with a ponytail
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coletazoDạng gốc (base form)
- coletazosSố nhiều (plural)