Dịch

coletazo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koleˈtaso/

Nghĩa chính

  1. Một cú đánh/đòn có đuôidanh từa hit/blow with a tail
  2. Ngày cuối cùng, kết thúc, trút hơi thở cuối cùngdanh từfinal day, ending, last breath
  3. Một cú đánh/đòn với kiểu tóc đuôi ngựadanh từa hit/blow with a ponytail

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coletazoDạng gốc (base form)
  2. coletazosSố nhiều (plural)

AI