botica
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈtika/nguồn
Nghĩa chính
- Hiệu thuốcdanh từdrugstore, pharmacy
- Thuốc, dược phẩmdanh từdrug, medicament
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc boticaĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hiệu thuốc
Thuốc