Dịch

botica

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/boˈtika/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hiệu thuốcdanh từdrugstore, pharmacy
  2. Thuốc, dược phẩmdanh từdrug, medicament

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boticaDạng gốc (base form)
  2. boticasSố nhiều (plural)
  3. botiquitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Họ từ (word family)

cùng gốc botica

AI