Dịch

drugstore

A2danh từ (noun)
UK/ˈdɹʌɡ.stɔː(ɹ)/nguồnUS/ˈdɹʌɡ.stoɹ/

Nghĩa chính

  1. Hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm (có bán nhiều hàng linh tinh khác)danh từSynonym of pharmacy, especially a small standalone general store which includes a pharmacy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. drugstoreDạng gốc (base form)
  2. drugstoresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

drugstore chainChuỗi hiệu thuốc
drugstore cowboydanh từMột người ăn mặc và hành động như cao bồi nhưng lại không có kỹ năng
drugstore dicedanh từXúc xắc nhựa tiêu chuẩn do nhà máy sản xuất thường có sẵn ở các cửa hàng hoặc hiệu thuốc
drugstore beetledanh từStegobium Paniceum, một loài bọ nhỏ màu nâu phá hoại nhiều loại sản phẩm
drugstore dieChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Có cửa hàng dược phẩm gần đây không?
  • ?Ở đâu có cửa hàng dược phẩm?
  • .Sami đã làm việc ở cửa hàng dược phẩm.

AI