Nghĩa chính
- Hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm (có bán nhiều hàng linh tinh khác)danh từSynonym of pharmacy, especially a small standalone general store which includes a pharmacy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- drugstoreDạng gốc (base form)
- drugstoresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| drugstore chain | Chuỗi hiệu thuốc | |
| drugstore cowboydanh từ | danh từ | Một người ăn mặc và hành động như cao bồi nhưng lại không có kỹ năng |
| drugstore dicedanh từ | danh từ | Xúc xắc nhựa tiêu chuẩn do nhà máy sản xuất thường có sẵn ở các cửa hàng hoặc hiệu thuốc |
| drugstore beetledanh từ | danh từ | Stegobium Paniceum, một loài bọ nhỏ màu nâu phá hoại nhiều loại sản phẩm |
| drugstore die | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- pharmacyđồng nghĩaTừ dùng phổ biến ở Mỹ, thường bán cả đồ tạp hóa nhẹ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ?Có cửa hàng dược phẩm gần đây không?
- ?Ở đâu có cửa hàng dược phẩm?
- .Sami đã làm việc ở cửa hàng dược phẩm.