Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
droguería
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/dɾoɡeˈɾia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hiệu thuốc
danh từ
drugstore, pharmacy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
droguería
Dạng gốc
(base form)
droguería
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hiệu thuốc
botica
farmacia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
drugstore
Hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm (có bán nhiều hàng linh tinh khác)
AI
1
Hiệu thuốc
1
Hiệu thuốc
1
Hiệu thuốc