Dịch

farmacia

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faɾˈmaθja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà thuốc, hiệu thuốcdanh từdrugstore, pharmacy
  2. Dược học, ngành dượcdanh từpharmacy (science of medicinal substances)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. farmaciaDạng gốc (base form)
  2. farmaciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

farmacia de turnoNhà thuốc trực
ir a la farmaciaĐi hiệu thuốc
farmacia de guardiaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có biết có nhà thuốc nào gần đây không?
  • .Chúng tôi ghé nhà thuốc trước khi về nhà.
  • .Lâu lắm rồi tôi không đi nhà thuốc.

AI