farmacia
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/faɾˈmaθja/nguồn
Nghĩa chính
- Nhà thuốc, hiệu thuốcdanh từdrugstore, pharmacy
- Dược học, ngành dượcdanh từpharmacy (science of medicinal substances)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- farmaciaDạng gốc (base form)
- farmaciasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| farmacia de turno | Nhà thuốc trực | |
| ir a la farmacia | Đi hiệu thuốc | |
| farmacia de guardia | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có biết có nhà thuốc nào gần đây không?
- .Chúng tôi ghé nhà thuốc trước khi về nhà.
- .Lâu lắm rồi tôi không đi nhà thuốc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)