Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
farmaceuta
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/faɾmaˈseuta/
Nghĩa chính
1
Dược sĩ
danh từ
pharmacist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
farmaceuta
Dạng gốc
(base form)
farmaceuta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pharmacist
Dược sĩ
AI
1
Dược sĩ
1
Dược sĩ
1
Dược sĩ