boticario
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/botiˈkaɾjo/
Nghĩa chính
- Dược sĩdanh từpharmacist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boticarioDạng gốc (base form)
- boticariosSố nhiều (plural)
- boticariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- boticariaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dược sĩ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)