delicatessen
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cửa hàng thực phẩm chế biến sẵndanh từA shop that sells cooked or prepared foods ready for serving.
- Cao lương mỹ vị, đặc sảndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Delicacies; exotic or expensive foods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- delicatessenDạng gốc (base form)
- delicatessensSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcDelikatessen
- từ tiếng Phápdélicatesse
- từ tiếng Latinhdelicatus“alluring”
Họ từ (word family)
cùng gốc delicatessenTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Một chiếc taxi, sau khi leo lên vỉa hè, đã kết thúc bằng việc cắm chiếc tản nhiệt vào một đống đặc sản.
- . . . . .Tôi sẽ dùng xúc xích Royal Climax vào mỗi thứ Ba và thứ Bảy. Hãy đặt hàng sớm vì những món đặc sản thơm ngon này đang được săn đón.