Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
delicatessen
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/delikaˈtesen/
Nghĩa chính
1
Đặc sản
danh từ
delicatessen
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
delicatessen
Dạng gốc
(base form)
delicatessen
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
delicatessen
Cửa hàng thực phẩm chế biến sẵn
AI
1
Đặc sản
1
Đặc sản
1
Đặc sản