Dịch

delicacy

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sự thanh tú, sự tinh tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being delicate.
  2. Món ngon, đặc sảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something appealing, usually a pleasing food, especially a choice dish of a certain culture suggesting rarity and refinement.
  3. Sự tinh xảo, sự thanh nhãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fineness or elegance of construction or appearance.
  4. Sự yếu ớt, sự mỏng manhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Frailty of health or fitness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. delicacyDạng gốc (base form)
  2. delicaciesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

delicacy of feelingSự tế nhị trong cảm xúc
delicacy of tasteSự tinh tế trong thị hiếu
local delicacyĐặc sản địa phương
national delicacyĐặc sản quốc gia
rare delicacyMón ngon quý hiếm

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Sự sành điệu
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự sành điệu, sự tinh tếRefinement in taste or discrimination.

Ví dụ

  • một món ngon Trung Quốc
  • .Cá nóc là một món ngon ở Nhật Bản.
  • chơi viôlông với những ngón tay vuốt dây mềm mại

AI