Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự thanh tú, sự tinh tếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being delicate.
- Món ngon, đặc sảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something appealing, usually a pleasing food, especially a choice dish of a certain culture suggesting rarity and refinement.
- Sự tinh xảo, sự thanh nhãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fineness or elegance of construction or appearance.
- Sự yếu ớt, sự mỏng manhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Frailty of health or fitness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- delicacyDạng gốc (base form)
- delicaciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| delicacy of feeling | Sự tế nhị trong cảm xúc | |
| delicacy of taste | Sự tinh tế trong thị hiếu | |
| local delicacy | Đặc sản địa phương | |
| national delicacy | Đặc sản quốc gia | |
| rare delicacy | Món ngon quý hiếm |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự sành điệu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự sành điệu, sự tinh tếRefinement in taste or discrimination.
Ví dụ
- một món ngon Trung Quốc
- .Cá nóc là một món ngon ở Nhật Bản.
- chơi viôlông với những ngón tay vuốt dây mềm mại
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc delicacyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidelicacie