Dịch

exquisitez

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡskisiˈtes/

Nghĩa chính

  1. Sự tinh tếdanh từexquisiteness
  2. Sự ngon miệng (thứ gì đó hấp dẫn, thường là một món ăn vừa miệng)danh từdelicacy (something appealing, usually a pleasing food)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exquisitezDạng gốc (base form)
  2. exquisitecesSố nhiều (plural)

AI