exquisitez
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɡskisiˈtes/
Nghĩa chính
- Sự tinh tếdanh từexquisiteness
- Sự ngon miệng (thứ gì đó hấp dẫn, thường là một món ăn vừa miệng)danh từdelicacy (something appealing, usually a pleasing food)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exquisitezDạng gốc (base form)
- exquisitecesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung