Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
la semilla
thán từ
(interjection)
/la seˈmiʝa/
Nghĩa chính
1
Chết tiệt, ôi
thán từ
damn, wow
2
Dùng theo nghĩa đen, xem la, semilla
thán từ
Used other than figuratively or idiomatically: see la, semilla.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a la verga
el huesaso
el hueso
la crema
la creta
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
damn
Nguyền rủa, đày ải
AI
1
Chết tiệt
2
Dùng theo nghĩa đen
1
Chết tiệt
2
Dùng theo nghĩa đen
1
Chết tiệt
2
Dùng theo nghĩa đen