Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
el hueso
thán từ
(interjection)
/el ˈw̝eso/
Nghĩa chính
1
Chết tiệt! Ồ!
thán từ
damn! wow!
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a la verga
la crema
la creta
la semilla
AI
1
Chết tiệt! Ồ!
1
Chết tiệt! Ồ!
1
Chết tiệt! Ồ!