Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
la crema
thán từ
(interjection)
/la ˈkɾema/
Nghĩa chính
1
Chết tiệt, ôi
thán từ
damn, wow
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a la verga
el huesaso
el hueso
la creta
la semilla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
damn
Nguyền rủa, đày ải
AI
1
Chết tiệt
1
Chết tiệt
1
Chết tiệt