con leche
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kon ˈlet͡ʃe/
Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của café con lechedanh từellipsis of café con leche
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| café con leche | Cà phê sữa | |
| arroz con leche | Chè gạo sữa | |
| chocolate con leche | Sô-cô-la sữa |