lechera
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/leˈt͡ʃeɾa/
Nghĩa chính
- Máy đánh sữadanh từmilk churn
- Hộp sữadanh từmilk can
- Bình sữadanh từmilk jug
- Xe cảnh sát chống bạo độngdanh từanti-riot police van
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lecheraDạng gốc (base form)
- lecherasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Central Lecheradanh từ riêng | danh từ riêng | Real Madrid, một câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng ở Madrid |
| cuentas de la lecheradanh từ | danh từ | Mơ tưởng |
| vaca lechera | Bò sữa | |
| granja lechera | Trại bò sữa | |
| lechera amarga | Chưa có nghĩa |