Nghĩa chính
- Thùng đựng sữa, thùng chứa sữadanh từA tall, conical or cylindrical container for the transportation of milk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- milk churnDạng gốc (base form)
- milk churnsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ", ," , milk-churns, " ."