Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với dairy cowdanh từSynonym of dairy cow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- milk cowDạng gốc (base form)
- milk cowsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimylke cowe