Dịch

milk cow

danh từ (noun)
UK/ˈmɪlk ˈkuː/US/ˈmɪlk ˈkaʊ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với dairy cowdanh từSynonym of dairy cow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. milk cowDạng gốc (base form)
  2. milk cowsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimylke cowe

AI