Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pez de leche
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌpes de ˈlet͡ʃe/
Nghĩa chính
1
Cá măng biển
danh từ
milkfish
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pez de leche
Dạng gốc
(base form)
pe
ces de leche
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sabalote
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
milkfish
Chanos chanos, một loài cá thực phẩm quan trọng ở Đông Nam Á
AI
1
Cá măng biển
1
Cá măng biển
1
Cá măng biển