Dịch

milkfish

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chanos chanos, một loài cá thực phẩm quan trọng ở Đông Nam Ádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chanos chanos, an important food fish in southeast Asia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. milkfishDạng gốc (base form)
  2. milkfishesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 2011 () .

AI