lechuga
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/leˈt͡ʃuɡa/nguồn
Nghĩa chính
- Rau xà lách, xà láchdanh từlettuce
- Chết tiệtthán từexpresses anger, upsetness, or annoyance; euphemism for leche
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lechugaDạng gốc (base form)
- lechugasSố nhiều (plural)
- lechuguitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- ¡lechuga!Dạng gốc (base form)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lechuga icebergdanh từ | danh từ | Xà lách tảng băng trôi |
| lechuga silvestredanh từ | danh từ | Rau diếp dại |
| estar más fresco que una lechuga | Mát mẻ như một quả dưa chuột | |
| centrifugadora de lechugadanh từ | danh từ | Máy quay salad |
| lechuga romana | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc lechugaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Con lừa rất thích những xà lách mà bạn cho nó.
- .Lá xà lách dễ héo.
- ¿ ?Sự khác nhau giữa xà lách và bắp cải là gì?