lechuga iceberg
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/leˌt͡ʃuɡa iseˈbeɾ/
Nghĩa chính
- Xà lách tảng băng trôidanh từiceberg lettuce
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lechuga icebergDạng gốc (base form)
- lechugas icebergSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh