Dịch

lechuga iceberg

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/leˌt͡ʃuɡa iseˈbeɾ/

Nghĩa chính

  1. Xà lách tảng băng trôidanh từiceberg lettuce

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lechuga icebergDạng gốc (base form)
  2. lechugas icebergSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI