Nghĩa chính
- Xà lách búp Mỹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A lettuce cultivar (Lactuca sativa var. capitata) noted for its crunchiness; the most familiar of all lettuces sold in the United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- iceberg lettuceDạng gốc (base form)
- iceberg lettucesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- Bostondễ nhầmBoston là xà lách mỡ; iceberg là nhóm xà lách khác, không phải tên khác của Boston.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- " ." " ." " , ."
- .