Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
centrifugadora de lechuga
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy quay salad
danh từ
salad spinner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
centrifugadora de lechuga
Dạng gốc
(base form)
centrifugadora
s de lechuga
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
salad spinner
Dụng cụ dùng lực ly tâm để rửa và làm khô salad
AI
1
Máy quay salad
1
Máy quay salad
1
Máy quay salad