Dịch

m*lk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại sữa không sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any nondairy milk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. m*lkDạng gốc (base form)
  2. m*lksSố nhiều (plural)

AI