Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plant milk
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
l
ɑː
n
t
ˈ
m
ɪ
l
k
/
US
/ˈ
p
l
æ
n
t
ˈ
m
ɪ
l
k
/
Nghĩa chính
1
Sữa thực vật
danh từ
Any milk-like drink that is derived from a plant source.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
plant milk
Dạng gốc
(base form)
plant milk
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Plant
milks
can
,
nevertheless
,
have
a
dark
side
,
as
when
any
crop
is
produced
in
mass
quantities
.
AI
1
Sữa thực vật
1
Sữa thực vật
1
Sữa thực vật