Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fresh milk
US
/ˈ
f
ɹɛ
ʃ
ˈ
m
ɪ
l
k
/
Nghĩa chính
1
Sữa tươi
AI
1
Sữa tươi
1
Sữa tươi
1
Sữa tươi