scummy
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Bao phủ trong cặn bãtính từCovered in scum.
- Nhếch nhác, vô giá trị, không tốttính từsleazy, worthless, no good
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scummy mummydanh từ | danh từ | Người mẹ khó chịu hoặc kém hấp dẫn |
Ví dụ
- .
- / / .
- : .