Dịch

scummy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bao phủ trong cặn bãtính từCovered in scum.
  2. Nhếch nhác, vô giá trị, không tốttính từsleazy, worthless, no good

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scummyDạng gốc (base form)
  2. scummierSo sánh hơn (comparative)
  3. scummiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

scummy mummydanh từNgười mẹ khó chịu hoặc kém hấp dẫn

Ví dụ

  • .
  • / / .
  • : .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI